MỤC LỤC XEM NHANH HƠN
Trắc Địa Công Trình Là Gì?
Trắc địa công trình là nhóm công việc đo đạc chuyên dùng trong xây dựng nhằm xác định, chuyển, kiểm tra và theo dõi vị trí hình học của công trình theo bản vẽ thiết kế. Công việc này bao gồm lập lưới khống chế, định vị tim trục, bố trí móng, kiểm tra cao độ, đo hoàn công, kiểm tra biến dạng, quan trắc lún/nghiêng/chuyển vị và cung cấp dữ liệu kỹ thuật cho nghiệm thu.
Khác với đo đạc thông thường chỉ ghi nhận hiện trạng, trắc địa công trình phải bám sát bản vẽ thiết kế, mốc tọa độ, mốc cao độ, tiến độ thi công và yêu cầu sai số của từng hạng mục. Kỹ sư trắc địa cần hiểu cả thiết bị đo, bản vẽ xây dựng, hệ tọa độ, lưới khống chế, phương pháp bố trí điểm và cách kiểm soát sai số tại hiện trường.

Hiểu ngắn gọn: Trắc địa công trình là cầu nối giữa bản vẽ thiết kế và thực địa. Bản vẽ cho biết công trình phải nằm ở đâu; trắc địa công trình giúp đưa vị trí đó ra hiện trường và kiểm tra công trình có thi công đúng vị trí, đúng cao độ, đúng hình học hay không.
Có thể bạn quan tâm
Trắc Địa Công Trình Khác Gì Khảo Sát Địa Hình?
Khảo sát địa hình và trắc địa công trình có liên quan chặt chẽ nhưng không giống nhau. Khảo sát địa hình thường được thực hiện trước thiết kế để ghi nhận hiện trạng tự nhiên và nhân tạo của khu đất. Trắc địa công trình diễn ra trong giai đoạn chuẩn bị thi công, thi công, hoàn công và quan trắc để kiểm soát công trình theo bản vẽ.
| Nội dung | Khác biệt chính |
|---|---|
| Khảo sát địa hình | Đo hiện trạng khu đất, cao độ, địa vật, đường đồng mức, ranh khu đo, giao thông, thủy hệ và công trình hiện hữu để phục vụ quy hoạch, thiết kế, san nền hoặc tính khối lượng. |
| Trắc địa công trình | Định vị, bố trí, kiểm tra và theo dõi công trình trong quá trình xây dựng; tập trung vào tim trục, cao độ, móng, cột, sàn, tuyến, hoàn công và quan trắc biến dạng. |
| Thời điểm thực hiện | Khảo sát địa hình thường làm trước thiết kế; trắc địa công trình thường đi cùng giai đoạn thi công, nghiệm thu và vận hành. |
| Sản phẩm bàn giao | Khảo sát địa hình bàn giao bình đồ, mặt cắt, cao độ, file CAD/GIS; trắc địa công trình bàn giao mốc, biên bản bố trí, bản vẽ hoàn công, bảng tọa độ/cao độ và báo cáo quan trắc nếu có. |
Vai Trò Của Trắc Địa Công Trình Trong Xây Dựng
Trắc địa công trình xuất hiện từ lúc chuẩn bị mặt bằng cho đến khi công trình hoàn thành. Một dự án càng lớn, càng phức tạp, càng có nhiều bên tham gia thì nhu cầu kiểm soát đo đạc càng quan trọng. Nếu không có trắc địa công trình, nhà thầu dễ thi công lệch tim, sai cao độ, sai vị trí móng, sai tuyến hạ tầng hoặc khó chứng minh chất lượng khi nghiệm thu.
Chuyển Thiết Kế Ra Thực Địa
Đưa tim trục, góc công trình, cao độ thiết kế, mốc móng, mốc cọc, tuyến đường hoặc tuyến ống từ bản vẽ ra hiện trường.
Kiểm Soát Sai Số Thi Công
Kiểm tra công trình trong quá trình thi công để phát hiện sớm sai lệch vị trí, cao độ, độ thẳng đứng hoặc hình học.
Hỗ Trợ Nghiệm Thu
Cung cấp bản vẽ hoàn công, tọa độ, cao độ, mặt cắt và số liệu kiểm tra để nghiệm thu hạng mục xây dựng.
Quan Trắc An Toàn
Theo dõi lún, nghiêng, chuyển vị, nứt hoặc biến dạng của công trình và công trình lân cận theo chu kỳ.
Giảm Chi Phí Sửa Sai
Phát hiện lỗi sớm giúp nhà thầu điều chỉnh kịp thời, tránh phá dỡ, thi công lại hoặc chậm tiến độ.
Lưu Dữ Liệu Dài Hạn
Tạo cơ sở dữ liệu vị trí, cao độ, mốc, bản vẽ và hiện trạng để phục vụ quản lý, cải tạo hoặc vận hành sau này.
Các Công Việc Chính Của Trắc Địa Công Trình
Tùy loại công trình, phạm vi trắc địa có thể khác nhau. Nhà dân dụng cần định vị ranh, tim móng, cao độ và hoàn công. Nhà xưởng cần lưới khống chế, tim trục, cột, nền, đường nội bộ và hạ tầng kỹ thuật. Công trình cầu đường, cảng, khu công nghiệp hoặc cao tầng cần quy trình kiểm soát chặt hơn và báo cáo kỹ thuật đầy đủ hơn.
| Nhóm công việc | Nội dung thực hiện |
|---|---|
| Lập lưới khống chế công trình | Thiết lập mốc tọa độ, mốc cao độ, điểm khống chế thi công và sơ đồ mốc để làm cơ sở bố trí các hạng mục. |
| Định vị và bố trí công trình | Chuyển tim trục, góc công trình, vị trí cọc, móng, cột, tường, tuyến đường, tuyến ống hoặc điểm thiết kế ra thực địa. |
| Kiểm tra thi công | Đo kiểm cao độ, tọa độ, khoảng cách, độ thẳng đứng, độ phẳng, độ dốc, sai lệch hình học và vị trí lắp đặt. |
| Đo hoàn công | Ghi nhận vị trí, kích thước, cao độ và hiện trạng hạng mục đã thi công để lập bản vẽ hoàn công hoặc hồ sơ nghiệm thu. |
| Quan trắc công trình | Theo dõi lún, nghiêng, chuyển vị ngang, biến dạng hoặc thay đổi hình học theo chu kỳ trong thi công và vận hành. |
Các Giai Đoạn Trắc Địa Trong Một Dự Án
Trắc địa công trình không phải chỉ làm một lần. Công việc này thường đi theo tiến độ dự án, từ chuẩn bị mặt bằng đến thi công phần ngầm, phần thân, hạ tầng, hoàn thiện, hoàn công và vận hành. Mỗi giai đoạn có yêu cầu kiểm soát khác nhau.
Bước 1: Kiểm Tra Hồ Sơ Thiết Kế Và Mốc Gốc
Kỹ sư kiểm tra bản vẽ, hệ tọa độ, hệ cao độ, điểm gốc, mốc ranh, chỉ giới, cao độ chuẩn và yêu cầu sai số trước khi ra hiện trường.
Bước 2: Lập Lưới Khống Chế Thi Công
Thiết lập các mốc khống chế ổn định quanh công trình, bảo đảm thuận lợi cho bố trí, kiểm tra và khôi phục điểm trong suốt quá trình thi công.
Bước 3: Bố Trí Tim Trục Và Cao Độ
Đưa tim trục, góc công trình, cao độ thiết kế, vị trí móng, cọc, cột hoặc tuyến công trình ra thực địa theo bản vẽ.
Bước 4: Kiểm Tra Trong Quá Trình Thi Công
Đo kiểm vị trí, cao độ, độ thẳng đứng, độ lệch trục, độ dốc, độ phẳng và các hạng mục quan trọng trước khi nghiệm thu.
Bước 5: Đo Hoàn Công Hạng Mục
Ghi nhận thực tế sau thi công để lập bản vẽ hoàn công, bảng tọa độ/cao độ và hồ sơ nghiệm thu theo yêu cầu.

Bước 6: Quan Trắc Và Lưu Dữ Liệu
Với công trình có yêu cầu, tiếp tục quan trắc lún, nghiêng, chuyển vị hoặc lưu dữ liệu số để phục vụ vận hành, cải tạo và bảo trì.
Thiết Bị Dùng Trong Trắc Địa Công Trình
Thiết bị trắc địa công trình cần phù hợp với từng mục tiêu đo. Không phải công việc nào cũng dùng một loại máy. Bố trí tim trục nhà cao tầng có thể cần toàn đạc điện tử; kiểm tra cao độ nền cần máy thủy bình; đo mốc khống chế khu đất rộng có thể dùng GNSS; lưu hiện trạng nhà xưởng hoặc công trình phức tạp có thể dùng scan 3D.
| Thiết bị/công nghệ | Ứng dụng trong công trình |
|---|---|
| Toàn đạc điện tử | Đo góc, cạnh, tọa độ, bố trí điểm, kiểm tra tim trục, định vị móng, cột, tuyến và hạng mục thi công. |
| Máy thủy bình | Truyền cao độ, kiểm tra cao độ nền, sàn, móng, đường, thoát nước và quan trắc lún theo tuyến. |
| GNSS RTK/GNSS tĩnh | Thiết lập mốc, đo khu vực rộng, kiểm tra tọa độ ngoài trời và kết nối dữ liệu với hệ tọa độ dự án. |
| Máy quét laser 3D | Thu point cloud công trình, kiểm tra hiện trạng, phục vụ hoàn công, BIM, cải tạo hoặc quản lý tài sản. |
| UAV Mapping | Bay chụp khu vực rộng, cập nhật tiến độ, đo hiện trạng mặt bằng, khối lượng và mô hình bề mặt. |
Với công trình cần lưu hiện trạng chi tiết, kiểm tra sai lệch hình học hoặc dựng mô hình số, khách hàng có thể kết hợp scan 3D laser để có dữ liệu point cloud phục vụ hoàn công, cải tạo hoặc BIM.
Trắc Địa Công Trình Cho Nhà Dân, Nhà Xưởng Và Dự Án Hạ Tầng
Mỗi loại công trình cần một cách tổ chức trắc địa khác nhau. Nhà dân thường tập trung vào ranh đất, tim móng, cao độ nền và hoàn công. Nhà xưởng cần kiểm tra cột, nền, đường nội bộ, thoát nước và hạ tầng kỹ thuật. Dự án hạ tầng cần lưới khống chế, tuyến, cao độ, mặt cắt, khối lượng và quan trắc trong quá trình thi công.
| Loại công trình | Nhu cầu trắc địa thường gặp |
|---|---|
| Nhà ở dân dụng | Định vị ranh, tim móng, cao độ nền, vị trí công trình, kiểm tra khoảng lùi và đo hoàn công nhà ở. |
| Nhà xưởng/kho bãi | Bố trí trục cột, cao độ nền, đường nội bộ, thoát nước, móng máy, kết cấu thép và bản vẽ hoàn công. |
| Nhà cao tầng | Truyền trục lên tầng, kiểm tra độ thẳng đứng, cao độ sàn, lõi thang, quan trắc lún và chuyển vị. |
| Đường giao thông/hạ tầng | Bố trí tuyến, tim đường, mặt cắt, cao độ thiết kế, khối lượng đào đắp, cống, rãnh và hoàn công tuyến. |
| Khu dân cư/khu công nghiệp | Lưới khống chế, san nền, phân lô, hạ tầng kỹ thuật, cắm mốc, bản đồ hiện trạng và dữ liệu CAD/GIS. |
Trắc Địa Công Trình Và Đo Hoàn Công
Đo hoàn công là một phần quan trọng của trắc địa công trình. Nếu bố trí giúp đưa thiết kế ra thực địa, thì đo hoàn công giúp ghi nhận công trình đã thi công thực tế như thế nào. Bản vẽ hoàn công cần thể hiện vị trí, kích thước, cao độ, hình học và các hạng mục đã hoàn thành so với thiết kế được duyệt.
Với nhà ở, công trình dân dụng hoặc công trình cần cập nhật tài sản gắn liền với đất, khách hàng có thể cần kết hợp dịch vụ hoàn công nhà. Việc đo hoàn công đúng giúp hồ sơ rõ ràng hơn khi nghiệm thu, cập nhật tài sản, chuyển nhượng hoặc quản lý công trình về sau.
Lưu ý: Bản vẽ hoàn công không nên được lập bằng cách sửa bản vẽ thiết kế nếu không đo kiểm hiện trạng. Trắc địa công trình cần ghi nhận đúng phần đã thi công, phần thay đổi và các thông số kỹ thuật cần nghiệm thu.
Trắc Địa Công Trình Và Quan Trắc Lún, Nghiêng, Chuyển Vị
Với công trình lớn, công trình cao tầng, công trình gần khu dân cư, hố đào sâu, cầu, cảng, nhà xưởng hoặc khu vực nền đất yếu, quan trắc là công việc rất quan trọng. Quan trắc giúp phát hiện sự thay đổi của công trình theo thời gian, từ đó cảnh báo nguy cơ và hỗ trợ quyết định kỹ thuật.
- Quan trắc lún: theo dõi sự thay đổi cao độ của mốc, móng, sàn hoặc công trình theo chu kỳ.
- Quan trắc nghiêng: kiểm tra độ nghiêng của công trình, cột, tường, tháp, trụ hoặc kết cấu cao.
- Quan trắc chuyển vị ngang: theo dõi dịch chuyển của tường vây, hố đào, mái dốc, kè, cầu hoặc công trình lân cận.
- Quan trắc nứt: ghi nhận sự phát triển của khe nứt, độ mở vết nứt và xu hướng thay đổi theo thời gian.
- Báo cáo quan trắc: cần thể hiện mốc, chu kỳ đo, số liệu, biểu đồ, nhận xét và cảnh báo nếu vượt ngưỡng.
Không nên xem nhẹ quan trắc: Với công trình có nguy cơ lún, nghiêng hoặc ảnh hưởng đến nhà lân cận, quan trắc định kỳ giúp phát hiện sớm dấu hiệu bất thường thay vì chỉ xử lý khi đã xảy ra sự cố.
Quy Trình Trắc Địa Công Trình Tại BVU
BVU triển khai trắc địa công trình theo hướng kiểm soát từ hồ sơ đầu vào đến bàn giao sản phẩm. Mục tiêu là số liệu đo không chỉ dùng được ngoài hiện trường, mà còn có thể kiểm tra, nghiệm thu và truy xuất lại khi cần.
Bước 1: Tiếp Nhận Bản Vẽ Và Yêu Cầu Kỹ Thuật
Khách hàng cung cấp bản vẽ thiết kế, mặt bằng, tọa độ, cao độ, mốc gốc, phạm vi thi công và yêu cầu sản phẩm bàn giao.
Bước 2: Khảo Sát Mốc Và Hiện Trường
Kỹ sư kiểm tra mốc, điều kiện quan sát, vị trí đặt máy, khu vực thi công, nguy cơ mất mốc và khả năng bố trí lưới khống chế.
Bước 3: Lập Phương Án Đo Đạc
Xác định thiết bị, nhân sự, tuyến đo, mốc kiểm tra, quy trình bố trí điểm, tiêu chí kiểm soát sai số và tiến độ thực hiện.
Bước 4: Đo Đạc Và Bố Trí Ngoài Thực Địa
Triển khai định vị tim trục, cao độ, điểm thiết kế, mốc công trình, kiểm tra thi công hoặc quan trắc theo phương án đã thống nhất.
Bước 5: Xử Lý Số Liệu Và Kiểm Tra
Rà dữ liệu đo gốc, bình sai nếu cần, kiểm tra sai số, biên tập bản vẽ, lập bảng tọa độ/cao độ và ghi chú kỹ thuật.
Bước 6: Bàn Giao Và Hỗ Trợ Nghiệm Thu
Bàn giao bản vẽ, file số, biên bản, báo cáo hoặc dữ liệu theo thỏa thuận; hỗ trợ giải thích số liệu cho chủ đầu tư, nhà thầu hoặc tư vấn.
Hồ Sơ Trắc Địa Công Trình Nên Có Những Gì?
Hồ sơ trắc địa công trình cần đủ để các bên kiểm tra công việc đã làm, sản phẩm đã bàn giao và cơ sở kỹ thuật của số liệu. Với công trình nghiêm túc, nên lưu cả bản vẽ cuối cùng và dữ liệu đo gốc để dễ truy xuất khi nghiệm thu hoặc kiểm tra sau này.
| Thành phần hồ sơ | Nội dung nên có |
|---|---|
| Hồ sơ đầu vào | Bản vẽ thiết kế, mốc tọa độ/cao độ, chỉ giới, ranh dự án, nhiệm vụ kỹ thuật và yêu cầu nghiệm thu. |
| Dữ liệu đo gốc | File máy, nhật ký đo, ảnh hiện trường, điểm gốc, điểm bố trí, điểm kiểm tra và thông tin thiết bị. |
| Sản phẩm kỹ thuật | Bản vẽ bố trí, bản vẽ kiểm tra, bản vẽ hoàn công, bảng tọa độ/cao độ, mặt cắt hoặc mô hình dữ liệu. |
| Biên bản và báo cáo | Biên bản bàn giao mốc, biên bản bố trí điểm, biên bản kiểm tra, báo cáo quan trắc hoặc báo cáo kỹ thuật. |
Các Lỗi Thường Gặp Khi Không Kiểm Soát Trắc Địa Công Trình
Nhiều sự cố đo đạc không xảy ra vì thiếu máy móc, mà vì thiếu quy trình kiểm tra. Nếu không kiểm soát mốc, hệ tọa độ, cao độ và bản vẽ, nhà thầu có thể thi công đúng theo một dữ liệu sai. Đây là rủi ro lớn trong công trình xây dựng.
- Dùng nhầm mốc gốc: làm toàn bộ tim trục hoặc cao độ công trình bị lệch theo mốc sai.
- Nhầm hệ tọa độ hoặc hệ cao độ: khiến bản vẽ, dữ liệu GPS, toàn đạc và hồ sơ thiết kế không khớp nhau.
- Không bảo vệ mốc thi công: mốc bị xê dịch, mất mốc hoặc bị che khuất làm việc bố trí sau này thiếu ổn định.
- Không kiểm tra chéo: chỉ đo một lần, không có điểm kiểm tra độc lập nên khó phát hiện sai số thô.
- Thiếu nhật ký đo: khi nghiệm thu không có dữ liệu giải trình về người đo, thiết bị, thời gian và điều kiện đo.
- Hoàn công bằng bản vẽ thiết kế: không đo hiện trạng thực tế, dẫn đến hồ sơ hoàn công không phản ánh đúng công trình đã xây.
Căn Cứ Pháp Lý Và Kỹ Thuật Cần Lưu Ý Đến 07/2026
Trắc địa công trình liên quan đến cả hoạt động xây dựng và hoạt động đo đạc bản đồ. Khi sản phẩm dùng cho hồ sơ nghiệm thu, hoàn công, quản lý chất lượng, địa chính hoặc dữ liệu dự án, cần xác định rõ căn cứ pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng theo loại công trình.
| Nhóm nội dung | Căn cứ cần lưu ý |
|---|---|
| Hoạt động xây dựng | Luật Xây dựng 135/2025/QH15 có hiệu lực từ 01/07/2026 và các quy định hướng dẫn về quản lý chất lượng, khảo sát, thiết kế, thi công, nghiệm thu công trình. |
| Đo đạc bản đồ | Luật Đo đạc và bản đồ 27/2018/QH14; Nghị định 39/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung quy định chi tiết một số điều của Luật Đo đạc và bản đồ. |
| Bản đồ địa chính | Thông tư 26/2024/TT-BTNMT quy định kỹ thuật về đo đạc lập bản đồ địa chính, có hiệu lực từ 15/01/2025 khi công việc liên quan hồ sơ địa chính. |
| Kiểm tra, nghiệm thu | Thông tư 24/2018/TT-BTNMT và Thông tư 19/2024/TT-BTNMT đối với kiểm tra, thẩm định, nghiệm thu chất lượng sản phẩm đo đạc và bản đồ. |
| Hồ sơ đất đai | Nghị định 101/2024/NĐ-CP và Thông tư 10/2024/TT-BTNMT khi dữ liệu đo phục vụ đăng ký, cấp Giấy chứng nhận hoặc hồ sơ địa chính. |
Khuyến nghị: Không nên ghi một tiêu chuẩn duy nhất cho mọi công trình. Nhà dân, nhà xưởng, cầu đường, hạ tầng, cao tầng, cảng, công trình ngầm hoặc khu công nghiệp có yêu cầu sai số và hồ sơ nghiệm thu khác nhau.
Khi Nào Nên Thuê Đơn Vị Trắc Địa Công Trình Chuyên Nghiệp?
Với công trình nhỏ, một số hạng mục có thể do đội thi công tự kiểm tra sơ bộ. Tuy nhiên, khi công trình có giá trị lớn, yêu cầu nghiệm thu rõ ràng hoặc rủi ro sai số cao, nên thuê đơn vị trắc địa độc lập để kiểm soát số liệu khách quan hơn.
| Tình huống | Lý do nên thuê đơn vị chuyên nghiệp |
|---|---|
| Thi công trên khu đất ranh giới phức tạp | Cần kiểm tra ranh, mốc, chỉ giới, khoảng lùi và tránh xây dựng sai vị trí. |
| Nhà xưởng, cao tầng, hạ tầng kỹ thuật | Cần kiểm soát tim trục, cao độ, độ phẳng, độ dốc, tuyến ống, đường nội bộ và hoàn công. |
| Công trình có hố đào sâu hoặc sát nhà dân | Cần quan trắc lún, nghiêng, chuyển vị để cảnh báo rủi ro và làm hồ sơ kiểm soát an toàn. |
| Dự án cần nghiệm thu hoặc bàn giao file số | Cần bản vẽ, bảng tọa độ/cao độ, báo cáo, file CAD/GIS và dữ liệu đo gốc rõ ràng. |
| Công trình cải tạo, mở rộng, hoàn công | Cần đo hiện trạng chính xác để tránh thiết kế sai hoặc hồ sơ hoàn công không khớp thực tế. |
BVU Hỗ Trợ Gì Trong Trắc Địa Công Trình?
Hợp Nhất Bách Việt hỗ trợ khách hàng từ bước kiểm tra hiện trạng, thiết lập mốc, bố trí công trình đến đo hoàn công và bàn giao dữ liệu kỹ thuật. Tùy dự án, BVU có thể kết hợp toàn đạc, GNSS, thủy bình, UAV, scan 3D và xử lý CAD/GIS để tạo bộ dữ liệu phù hợp.
Bố Trí Tim Trục Và Cao Độ
Định vị điểm thiết kế, trục công trình, móng, cọc, cột, tuyến, cao độ nền, cao độ sàn và hạng mục kỹ thuật.
Đo Kiểm Và Hoàn Công
Kiểm tra vị trí thi công, lập bản vẽ hoàn công, bảng tọa độ/cao độ, mặt cắt và file số theo yêu cầu.
Quan Trắc Công Trình
Theo dõi lún, nghiêng, chuyển vị, biến dạng hoặc thay đổi hình học theo chu kỳ trong thi công và vận hành.
Dữ Liệu Số CAD/GIS/3D
Chuẩn hóa bản vẽ, dữ liệu địa hình, point cloud, mô hình hiện trạng và lớp dữ liệu phục vụ quản lý dự án.
Kết Luận
Trắc địa công trình là công việc đo đạc phục vụ trực tiếp cho xây dựng, từ thiết lập mốc, bố trí tim trục, kiểm tra cao độ, đo hoàn công đến quan trắc lún, nghiêng và chuyển vị. Đây là bước giúp bản vẽ thiết kế được triển khai đúng ngoài thực địa và giúp chủ đầu tư kiểm soát chất lượng thi công bằng số liệu kỹ thuật.
Hợp Nhất Bách Việt cung cấp dịch vụ trắc địa công trình, đo đạc địa chính, khảo sát địa hình, hoàn công, quan trắc, UAV Mapping, scan 3D và dữ liệu CAD/GIS. Nếu bạn cần kiểm tra hiện trạng, bố trí công trình, đo hoàn công hoặc quan trắc dự án, hãy liên hệ BVU để được tư vấn phương án đo đạc phù hợp.
Tài Liệu Tham Khảo
- Quốc hội. (2025). Luật Xây dựng số 135/2025/QH15.
- Quốc hội. (2018). Luật Đo đạc và bản đồ số 27/2018/QH14.
- Chính phủ. (2026). Nghị định số 39/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung quy định chi tiết một số điều của Luật Đo đạc và bản đồ.
- Bộ Tài nguyên và Môi trường. (2024). Thông tư số 26/2024/TT-BTNMT quy định kỹ thuật về đo đạc lập bản đồ địa chính.
- Bộ Tài nguyên và Môi trường. (2018). Thông tư số 24/2018/TT-BTNMT quy định về kiểm tra, thẩm định, nghiệm thu chất lượng sản phẩm đo đạc và bản đồ.
- Bộ Tài nguyên và Môi trường. (2024). Thông tư số 19/2024/TT-BTNMT sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 24/2018/TT-BTNMT.
- Chính phủ. (2024). Nghị định số 101/2024/NĐ-CP quy định về đăng ký, cấp Giấy chứng nhận và Hệ thống thông tin đất đai.
Liên Hệ Tư Vấn Trắc Địa Công Trình
- CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BÁCH VIỆT
- Mã số thuế: 0315606813
- Địa chỉ: 369/16 Lò Lu, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Hotline: +84 903 692 185
- Email: viet@bachvietunited.com
- Website: bachvietunited.com
