Tin tức

Cấp địa hình trong khảo sát địa hình trên cạn

Cấp địa hình là cách phân loại mức độ khó khăn của khu vực khảo sát dựa trên điều kiện tự nhiên, mật độ dân cư, độ che phủ thực vật, độ chia cắt địa hình, điều kiện tiếp cận, khả năng mở hướng ngắm và rủi ro thi công thực địa. Trong khảo sát xây dựng, đo đạc bản đồ, trắc địa công trình và khảo sát địa hình dưới nước, việc xác định đúng cấp địa hình ảnh hưởng trực tiếp đến phương án kỹ thuật, nhân công, thiết bị, tiến độ và chi phí dự toán.

Với các dự án giao thông, thủy điện, khu công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, cảng biển, khu đô thị hoặc dự án PPP, cấp địa hình không chỉ là khái niệm mô tả “dễ hay khó”. Đây là cơ sở để lập dự toán khảo sát xây dựng, lựa chọn công nghệ đo phù hợp, đánh giá an toàn cho kỹ sư hiện trường và kiểm soát rủi ro sai số dữ liệu.

Hợp Nhất Bách Việt là đơn vị chuyên khảo sát địa hình, đo đạc bản đồ, UAV Mapping, khảo sát thủy văn, khảo sát địa chất và trắc địa công trình trên toàn quốc. Chúng tôi ứng dụng GNSS RTK, máy toàn đạc điện tử, UAV, GIS, LiDAR và quy trình kiểm soát sai số để bảo đảm dữ liệu khảo sát phù hợp với điều kiện địa hình thực tế.

MỤC LỤC XEM NHANH HƠN

Cấp Địa Hình Là Gì Và Vì Sao Quan Trọng Trong Khảo Sát Xây Dựng?

Cấp địa hình là nhóm điều kiện được dùng để đánh giá độ phức tạp của khu vực khảo sát. Một khu vực đồng bằng khô ráo, thưa dân cư, ít cây cối và hướng ngắm thông suốt thường được xếp cấp thấp. Ngược lại, vùng rừng núi, hải đảo, bãi triều, sông rộng, khu đô thị dày đặc công trình hoặc khu vực có vật cản lớn sẽ thuộc cấp cao hơn.

Trong thực tế, nếu đánh giá sai cấp địa hình, dự toán khảo sát có thể bị lệch đáng kể. Đơn vị khảo sát có thể thiếu nhân lực, thiếu thiết bị, không đủ thời gian phát tuyến, không dự phòng rủi ro an toàn hoặc không kiểm soát được chất lượng dữ liệu. Với dự án có vốn nhà nước, PPP hoặc dự án cần quản lý chi phí chặt chẽ, sai lệch này còn ảnh hưởng đến hồ sơ nghiệm thu và quản lý hợp đồng.

Xác định đúng cấp địa hình giúp chủ đầu tư nhìn thấy trước độ khó thực địa, còn đơn vị khảo sát có cơ sở lựa chọn phương án đo, thiết bị, nhân công và thời gian triển khai phù hợp.

Đối với ngành địa chất và trắc địa, cấp địa hình còn liên quan chặt chẽ đến khả năng thu tín hiệu GNSS, độ thông suốt hướng ngắm toàn đạc, điều kiện bay UAV, khả năng tiếp cận vị trí lỗ khoan, vận chuyển thiết bị và an toàn lao động. Vì vậy, cấp địa hình cần được đánh giá ngay từ giai đoạn khảo sát sơ bộ, không nên chờ đến khi đội đo ra hiện trường mới xử lý.

Căn Cứ Pháp Lý Hiện Hành Đến Tháng 07/2026

Bài viết gốc có nhắc đến Thông tư 10/2019/TT-BXD. Tuy nhiên, khi rà soát đến tháng 07/2026, không nên dùng Thông tư 10/2019/TT-BXD làm căn cứ hiện hành cho nội dung định mức xây dựng. Hệ thống định mức đã được thay thế, sửa đổi và cập nhật qua các văn bản mới hơn.

Từ ngày 01/07/2026, nội dung về định mức xây dựng cần ưu tiên kiểm tra theo Thông tư 38/2026/TT-BXD ngày 26/06/2026 của Bộ Xây dựng về ban hành định mức xây dựng. Đây là căn cứ mới cần dùng khi viết hoặc cập nhật nội dung về định mức khảo sát xây dựng, trong đó có nhóm công tác liên quan đến khảo sát địa hình.

Văn bảnTình trạng áp dụngLưu ý khi viết bài
Thông tư 10/2019/TT-BXDKhông dùng làm căn cứ hiện hànhChỉ nên nhắc như bối cảnh cũ nếu cần, không dùng làm nền tảng cho bài cập nhật 2026.
Thông tư 12/2021/TT-BXDĐã là căn cứ thay thế hệ định mức cũ trước đâyCần kiểm tra cùng các văn bản sửa đổi, bổ sung trước 07/2026.
Thông tư 09/2024/TT-BXDSửa đổi, bổ sung định mức tại Thông tư 12/2021/TT-BXDKhông dùng riêng lẻ nếu cập nhật bài sau 01/07/2026.
Thông tư 08/2025/TT-BXDSửa đổi, bổ sung một số định mức tại Thông tư 12/2021/TT-BXDCần đối chiếu với văn bản mới hơn năm 2026.
Thông tư 38/2026/TT-BXDCăn cứ mới từ 01/07/2026Nên dùng làm căn cứ cập nhật cho nội dung định mức xây dựng đến tháng 07/2026.

Khi lập dự toán khảo sát cụ thể, kỹ sư dự toán cần tra đúng phụ lục, mã hiệu định mức, điều kiện áp dụng và quy định chuyển tiếp của văn bản hiện hành tại thời điểm lập hồ sơ. Bài viết này giải thích cấp địa hình dưới góc nhìn kỹ thuật và SEO thông tin, không thay thế việc tra cứu định mức chính thức trong hồ sơ dự toán.

Cấp Địa Hình Trong Đo Đạc Mốc Khống Chế Tọa Độ

Đo đạc mốc khống chế tọa độ là nền tảng để triển khai bản đồ địa hình, cắm mốc, định vị công trình, bố trí lỗ khoan địa chất và quan trắc biến dạng. Cấp địa hình trong công tác này phản ánh mức độ khó khăn khi mở hướng ngắm, di chuyển thiết bị, đặt máy, quan sát mục tiêu và bảo đảm an toàn cho tổ đo.

Khảo sát địa hình bằng UAV phục vụ đo đạc và lập bản đồ địa hình
Khảo sát địa hình bằng UAV giúp tăng mật độ dữ liệu và hỗ trợ đánh giá độ phức tạp của địa hình trước khi đo chi tiết.

Địa Hình Cấp I Trong Đo Đạc Khống Chế

Địa hình cấp I thường là khu vực đồng bằng đơn giản, thưa dân cư, ít vật cản, hướng ngắm thông suốt và điều kiện di chuyển thuận lợi. Vùng trung du hoặc đồi thấp dưới 20 m, chủ yếu là đồi trọc, ít cây cối cũng có thể được xem là nhóm địa hình thuận lợi.

Ở cấp này, tổ đo thường triển khai nhanh, khối lượng phát tuyến thấp, thiết bị GNSS RTK hoạt động ổn định và máy toàn đạc có thể mở hướng ngắm dễ dàng. Chi phí khảo sát thường thấp hơn các cấp địa hình còn lại.

Địa Hình Cấp II Trong Đo Đạc Khống Chế

Cấp II gồm vùng đồng bằng tương đối đơn giản, ít dân cư, ít bị che khuất hoặc vùng đồi dân cư thưa, độ cao khoảng 20–30 m. Điều kiện tiếp cận vẫn khá thuận lợi nhưng tổ đo có thể cần thêm thời gian để chọn vị trí đặt máy, mở hướng ngắm hoặc kiểm tra chéo tín hiệu GNSS.

Đối với dự án quy hoạch nhỏ, tuyến đường nông thôn, công trình dân dụng hoặc khu đất có địa hình thoải, cấp II thường không tạo áp lực lớn về kỹ thuật nhưng vẫn cần kiểm tra mốc khống chế cẩn thận.

Địa Hình Cấp III Trong Đo Đạc Khống Chế

Cấp III thường gặp tại vùng đồng bằng dân cư đông, bị chia cắt bởi kênh rạch, sông suối, ruộng sình lầy hoặc khu vực trung du có bụi cây, lùm cây cần phát dọn. Hướng ngắm có thể bị gián đoạn, việc vận chuyển thiết bị mất nhiều thời gian hơn.

Trong điều kiện này, kỹ sư cần bố trí điểm đo hợp lý, kết hợp GNSS RTK với toàn đạc điện tử và kiểm tra sai số khép tuyến. Nếu khảo sát phục vụ dự án giao thông hoặc hạ tầng kỹ thuật, cần dự phòng thời gian cho việc đi lại giữa các điểm đo.

Địa Hình Cấp IV Trong Đo Đạc Khống Chế

Cấp IV xuất hiện tại khu vực thị trấn, thị xã có địa hình phức tạp, bãi thủy triều lầy lội, vùng đồi núi cao 50–100 m, vùng cây công nghiệp hoặc khu vực có hướng ngắm khó thông suốt. Đây là cấp địa hình bắt đầu tạo áp lực đáng kể lên tiến độ và chi phí khảo sát.

Địa hình cấp IV trong khảo sát địa hình và trắc địa công trình
Địa hình cấp IV thường có vật cản, cây cối hoặc điều kiện đi lại phức tạp, cần phương án đo phù hợp.

Với địa hình cấp IV, việc khảo sát sơ bộ trước khi triển khai chính thức rất quan trọng. Nếu không đánh giá đúng hiện trường, tổ đo có thể thiếu nhân lực phát tuyến, thiếu thiết bị hỗ trợ hoặc không hoàn thành khối lượng đúng tiến độ.

Địa Hình Cấp V Trong Đo Đạc Khống Chế

Cấp V thường gồm khu vực thành phố, thị xã có nhiều nhà cao tầng, cột điện, cây cao, đường hẹp hoặc vùng rừng núi cao trên 100 m có địa hình phân cắt mạnh. Vùng Tây Nguyên có rừng khộp dày, cây công nghiệp và địa hình chia cắt cũng có thể thuộc nhóm khó khảo sát.

Ở cấp này, tín hiệu GNSS có thể bị che khuất hoặc phản xạ đa đường, hướng ngắm toàn đạc bị cản trở và việc di chuyển giữa các điểm đo cần nhiều thời gian. Đơn vị khảo sát cần có phương án kiểm tra chéo, tăng số điểm kiểm tra và tổ chức thực địa chặt chẽ.

Địa Hình Cấp VI Trong Đo Đạc Khống Chế

Cấp VI là nhóm địa hình khó nhất, thường gặp tại vùng rừng núi hoang vu rậm rạp, nhiều muỗi, vắt, rắn độc, hướng ngắm rất khó thông suốt, khối lượng chặt phá lớn, đi lại nguy hiểm hoặc khu vực hải đảo xa, biên giới, vùng có nguy cơ bom mìn chưa rà phá.

Địa hình cấp VI trong khảo sát địa hình rừng núi và hải đảo
Địa hình cấp VI đòi hỏi phương án khảo sát an toàn, thiết bị phù hợp và thời gian triển khai dài hơn.

Với cấp VI, cần đánh giá an toàn lao động, tuyến tiếp cận, thông tin thời tiết, phương án liên lạc, thiết bị dự phòng và khả năng phối hợp địa phương. Đây là nhóm địa hình không nên báo giá theo cảm tính hoặc theo đơn giá đơn giản.

Cấp Địa Hình Trong Đo Đạc Bản Đồ Địa Hình Trên Cạn

Khi đo vẽ bản đồ địa hình tỷ lệ 1/500, 1/1000 hoặc 1/2000 trên cạn, cấp địa hình ảnh hưởng đến mật độ điểm đo, phương pháp thu thập dữ liệu, khả năng dùng UAV, khối lượng đo chi tiết và thời gian xử lý nội nghiệp. Một khu vực bằng phẳng có thể đo nhanh bằng GNSS RTK và UAV, trong khi khu vực đô thị dày đặc hoặc rừng núi cần nhiều điểm đo bổ sung bằng toàn đạc.

Cấp địa hìnhĐặc điểm thường gặpLưu ý kỹ thuật
Cấp I–IIĐồng bằng, chân đồi thấp, ít dân cư, ít vật cản.Phù hợp GNSS RTK, UAV Mapping, thời gian triển khai nhanh.
Cấp III–IVDân cư thưa đến trung bình, ao hồ, mương máng, cây công nghiệp, bãi triều.Cần kết hợp đo trực tiếp, UAV và kiểm tra điểm khống chế.
Cấp V–VIĐô thị dày đặc, rừng núi, hải đảo, đá vôi, hang động, vách đứng.Cần phương án khảo sát riêng, kiểm soát an toàn và dữ liệu chéo.

Cấp I Và Cấp II Trong Đo Vẽ Bản Đồ Trên Cạn

Cấp I thường là vùng đồng bằng khô ráo, thưa dân cư, địa hình đơn giản hoặc thung lũng sông qua đồi thấp dưới 20 m. Cấp II gồm vùng đồng bằng ruộng màu, ruộng lúa, chân đồi thấp, cây cỏ thấp và điều kiện đi lại thuận tiện.

Với hai cấp này, UAV Mapping có thể phát huy hiệu quả tốt nếu điều kiện bay an toàn và khu vực không bị cản trở bởi cây cao, dây điện hoặc vùng cấm bay. GNSS RTK cũng thường cho kết quả ổn định hơn vì bầu trời ít bị che khuất.

Cấp III Và Cấp IV Trong Đo Vẽ Bản Đồ Trên Cạn

Cấp III có thể bao gồm vùng đồng bằng có ao hồ, mương máng, cột điện, thị trấn nhỏ hoặc vùng đồi thoải dưới 30 m có bụi cây cần phát dọn. Cấp IV phức tạp hơn, thường gặp tại ngoại vi thành phố lớn, vùng đồi núi dưới 50 m xen rừng cây công nghiệp hoặc bãi thủy triều lầy lội.

Ở nhóm này, dữ liệu UAV cần được bổ sung bằng điểm khống chế mặt đất và đo kiểm tra trực tiếp. Nếu chỉ dựa vào ảnh bay mà không có điểm kiểm tra, bản đồ có thể thiếu chính xác tại khu vực bị che phủ bởi tán cây hoặc công trình.

Cấp V Và Cấp VI Trong Đo Vẽ Bản Đồ Trên Cạn

Cấp V thường là thành phố đông đúc, nhiều công trình ngầm và nổi, giao thông phức tạp hoặc đồi núi có đá tai mèo, hang động, vách đứng. Cấp VI là vùng rừng núi cao, cao nguyên biên giới, hải đảo xa, núi đá vôi hiểm trở hoặc nơi địa hình cực kỳ phức tạp.

Trong các cấp này, việc khảo sát cần lập kế hoạch chi tiết: điểm xuất phát, tuyến đi, khu vực nguy hiểm, giờ bay UAV, vị trí đặt máy, phương án đo bổ sung dưới tán cây và kiểm soát chất lượng dữ liệu. Đây là nhóm địa hình cần kinh nghiệm thực địa cao.

Cấp Địa Hình Trong Khảo Sát Địa Hình Dưới Nước

Khảo sát địa hình dưới nước thường áp dụng cho thủy điện, nạo vét sông hồ, cảng biển, luồng hàng hải, hồ chứa, cầu vượt sông và khảo sát đáy biển gần bờ. Khác với khảo sát trên cạn, cấp địa hình dưới nước chịu ảnh hưởng mạnh bởi chiều rộng sông, độ sâu, sóng gió, dòng chảy, thủy triều, vật cản đáy và điều kiện an toàn khi vận hành phương tiện.

Khảo sát địa hình dưới nước phục vụ thủy điện cảng biển và nạo vét luồng
Khảo sát địa hình dưới nước cần đánh giá sóng, dòng chảy, độ rộng sông và điều kiện an toàn trước khi đo sâu.

Địa Hình Dưới Nước Cấp I Và II

Cấp I thường là sông rộng dưới 50 m, nước yên tĩnh, lòng sông tương đối bằng phẳng, hai bờ có ruộng hoặc nhà cửa thưa thớt. Cấp II có thể là sông rộng dưới 100 m, chịu ảnh hưởng thủy triều nhẹ, hai bờ thấp thoải, có ao hồ, ruộng nước và làng mạc nhưng mức độ phức tạp chưa cao.

Với cấp I–II, đo sâu hồi âm và định vị mặt bằng thường triển khai thuận lợi hơn. Tuy nhiên, vẫn cần kiểm tra thời điểm thủy triều, mực nước và vật cản đáy nếu khu vực có tàu thuyền hoặc công trình thủy công.

Địa Hình Dưới Nước Cấp III Và IV

Cấp III gồm sông rộng dưới 300 m, có sóng nhỏ, bãi nổi, công trình thủy công, núi thấp hoặc cây cối hai bờ. Cấp IV phức tạp hơn, có thể là sông rộng dưới 500 m, sóng gió trung bình, thác ghềnh, diện tích ao hồ và đầm lầy lớn hoặc nước chảy xiết vào mùa lũ.

Địa hình cấp IV dưới nước với điều kiện sóng dòng chảy và thác ghềnh phức tạp
Địa hình cấp IV dưới nước cần đánh giá kỹ sóng, dòng chảy, tuyến chạy đo và phương án an toàn.

Trong nhóm này, phương án khảo sát cần tính đến phương tiện thủy, thiết bị định vị, máy đo sâu, thời tiết, dòng chảy và quy trình an toàn. Nếu đo trong mùa lũ, cần cân nhắc hoãn hoặc thay đổi phương án để bảo vệ nhân sự.

Địa Hình Dưới Nước Cấp V Và VI

Cấp V thường là sông rộng dưới 1000 m, sóng cao, gió lớn, ven biển hoặc bờ sông có đồi núi, cây cối che khuất, đi lại khó khăn. Cấp VI là sông rộng trên 1000 m, nước chảy xiết, vùng biển gần bờ, biển quanh đảo hoặc khu vực cách bờ đảo không quá vài kilomet nhưng có điều kiện sóng gió mạnh.

Địa hình cấp VI dưới nước tại sông lớn hoặc vùng biển gần đảo
Địa hình cấp VI dưới nước đòi hỏi thiết bị đo sâu, định vị và phương án an toàn ở mức cao.

Đây là nhóm địa hình cần đội khảo sát có kinh nghiệm thủy văn, bathymetry, quản lý rủi ro thời tiết và tổ chức hiện trường. Không nên áp dụng đơn giá hoặc thời gian khảo sát của sông nhỏ cho khu vực biển gần bờ hoặc sông lớn có dòng chảy mạnh.

Ý Nghĩa Của Việc Phân Cấp Địa Hình Trong Dự Toán Và Kỹ Thuật

Phân cấp địa hình giúp dự án chuyển hóa điều kiện thực địa thành thông số có thể tính toán. Khi cấp địa hình tăng, khối lượng nhân công, thời gian di chuyển, chi phí phát tuyến, yêu cầu thiết bị, kiểm soát an toàn và thời gian xử lý dữ liệu thường cũng tăng theo.

  • Lập dự toán khảo sát: Cấp địa hình là một trong các yếu tố đầu vào để xác định khối lượng, định mức và chi phí khảo sát.
  • Chọn phương án đo: Địa hình thuận lợi có thể ưu tiên GNSS RTK và UAV; địa hình phức tạp cần kết hợp toàn đạc, LiDAR hoặc đo bổ sung.
  • Kiểm soát sai số: Vùng đô thị, rừng rậm hoặc núi cao dễ phát sinh sai số do che khuất tín hiệu, phản xạ đa đường và khó mở hướng ngắm.
  • Quản lý an toàn: Vùng sông lớn, hải đảo, rừng núi hoặc khu vực có bom mìn cần phương án an toàn riêng.
  • Kiểm soát tiến độ: Cấp địa hình cao thường kéo dài thời gian thực địa và cần dự phòng thời tiết, vận chuyển, nhân lực.
  • Tích hợp dữ liệu: Cấp địa hình ảnh hưởng đến chất lượng dữ liệu đưa vào GIS, BIM, Digital Twin hoặc mô hình số địa hình.

Đối với đo đạc địa chính, phân cấp địa hình còn giúp kỹ sư đánh giá khả năng đo chính xác ranh thửa, kiểm tra mốc khống chế, xác định vật cản và đề xuất phương án cắm mốc phù hợp.

Cơ Sở Kỹ Thuật: GNSS RTK, UAV Mapping, LiDAR Và GIS

Trong khảo sát địa hình hiện đại, cấp địa hình không thể tách rời công nghệ đo. Mỗi công nghệ có ưu điểm, giới hạn và điều kiện áp dụng khác nhau. Việc chọn sai công nghệ có thể làm dữ liệu thiếu chính xác hoặc khiến chi phí khảo sát tăng không cần thiết.

Ảnh Hưởng Của Địa Hình Đến GNSS RTK

GNSS RTK hoạt động hiệu quả khi bầu trời thoáng, tín hiệu vệ tinh ổn định và ít vật cản. Tại rừng rậm, thung lũng sâu, khu đô thị có nhiều nhà cao tầng hoặc vùng núi bị che khuất, tín hiệu có thể suy giảm do multipath, mất vệ tinh hoặc chất lượng nghiệm không ổn định.

Trong những khu vực này, kỹ sư thường phải kết hợp GNSS RTK với máy toàn đạc điện tử, tăng số điểm kiểm tra, đo lặp hoặc dùng mốc khống chế bổ sung để bảo đảm độ tin cậy.

Vai Trò Của UAV Mapping Trong Địa Hình Phức Tạp

UAV Mapping giúp giảm thời gian khảo sát thực địa, tăng mật độ điểm dữ liệu và hỗ trợ lập mô hình số bề mặt ở khu vực khó tiếp cận. Công nghệ này đặc biệt hữu ích với khu vực đồi núi, công trình hạ tầng tuyến dài, mỏ vật liệu, khu công nghiệp hoặc vùng cần kiểm tra hiện trạng nhanh.

Tuy nhiên, UAV không thay thế hoàn toàn đo đạc truyền thống. Dưới tán cây dày, khu vực có mái che, dây điện, công trình cao tầng hoặc điều kiện bay hạn chế, vẫn cần điểm khống chế mặt đất và đo bổ sung bằng thiết bị trắc địa.

LiDAR Và Mô Hình Số Địa Hình

LiDAR có khả năng thu thập đám mây điểm dày đặc và hỗ trợ mô hình hóa địa hình trong khu vực phức tạp. Với khảo sát rừng, hành lang tuyến, địa hình chia cắt hoặc khu vực cần dữ liệu 3D chi tiết, LiDAR giúp tăng khả năng phân tích bề mặt và phát hiện thay đổi địa hình.

Dữ liệu từ GNSS, toàn đạc, UAV và LiDAR có thể được tích hợp vào GIS để quản lý không gian, phân tích cao độ, tính khối lượng đào đắp, xác định vùng ngập, thiết kế tuyến và phục vụ quy hoạch xây dựng.

Cách Hợp Nhất Bách Việt Đánh Giá Cấp Địa Hình Trước Khi Báo Giá

Để tránh báo giá thiếu hoặc đánh giá sai khối lượng, Hợp Nhất Bách Việt không chỉ hỏi diện tích khảo sát. Chúng tôi đánh giá đồng thời vị trí, loại địa hình, mục tiêu sản phẩm, tỷ lệ bản đồ, công nghệ đo, điều kiện di chuyển và yêu cầu pháp lý của dự án.

Nhóm thông tinCần kiểm traẢnh hưởng đến báo giá
Vị tríTỉnh, xã/phường, đường vào, khoảng cách di chuyển.Liên Hệ Hotline
Địa hìnhĐồng bằng, đồi núi, rừng, đô thị, sông hồ, biển gần bờ.Liên Hệ Hotline
Sản phẩmBản đồ 1/500, 1/1000, 1/2000, DEM, DSM, mặt cắt, bình đồ.Liên Hệ Hotline
Công nghệGNSS RTK, toàn đạc, UAV, LiDAR, đo sâu hồi âm.Liên Hệ Hotline
Rủi roThời tiết, thủy triều, rừng rậm, bom mìn, vùng cấm bay.Liên Hệ Hotline

Nhờ đánh giá trước các yếu tố trên, báo giá khảo sát sẽ sát thực tế hơn và hạn chế phát sinh trong quá trình triển khai. Đây cũng là cách giúp chủ đầu tư so sánh báo giá đúng bản chất thay vì chỉ nhìn vào con số cuối cùng.

Dịch Vụ Khảo Sát Địa Hình Của Hợp Nhất Bách Việt

Hợp Nhất Bách Việt cung cấp dịch vụ khảo sát địa hình, đo đạc bản đồ, khảo sát địa chất, UAV Mapping, khảo sát thủy văn, đo sâu địa hình đáy sông và xử lý dữ liệu GIS cho nhiều loại dự án. Chúng tôi ưu tiên phương án khảo sát phù hợp với cấp địa hình, mục tiêu hồ sơ và yêu cầu kỹ thuật của từng công trình.

  • Khảo sát địa hình tỷ lệ 1/500, 1/1000, 1/2000.
  • Đo đạc địa chính, trích đo thửa đất và cắm mốc ranh giới.
  • UAV Mapping phục vụ bản đồ hiện trạng, mô hình số bề mặt và ảnh trực giao.
  • Khảo sát địa hình dưới nước, đo sâu hồi âm và bình đồ đáy sông hồ.
  • Khảo sát địa chất, định vị lỗ khoan và tích hợp dữ liệu địa hình – địa chất.
  • Quan trắc biến dạng, đo lún, đo nghiêng và theo dõi chuyển dịch công trình.
  • Xử lý dữ liệu CAD, GIS, BIM-GIS và mô hình số địa hình.

Với các khu vực cấp địa hình cao, đội ngũ kỹ sư sẽ đề xuất phương án kỹ thuật riêng, bao gồm số lượng nhân sự, lịch khảo sát, thiết bị dự phòng, điểm khống chế, phương án bay UAV, phương án đo bổ sung và kế hoạch an toàn lao động.

Tài Liệu Tham Khảo

  • Bộ Xây dựng. (2026). Thông tư số 38/2026/TT-BXD ngày 26/06/2026 về ban hành định mức xây dựng.
  • Bộ Xây dựng. (2021). Thông tư số 12/2021/TT-BXD ngày 31/08/2021 về ban hành định mức xây dựng.
  • Bộ Xây dựng. (2024). Thông tư số 09/2024/TT-BXD sửa đổi, bổ sung một số định mức xây dựng ban hành tại Thông tư số 12/2021/TT-BXD.
  • Bộ Xây dựng. (2025). Thông tư số 08/2025/TT-BXD sửa đổi, bổ sung một số định mức xây dựng ban hành tại Thông tư số 12/2021/TT-BXD.
  • Esri. (n.d.). What is GIS?
  • United States Geological Survey. (n.d.). Topographic mapping and terrain analysis.
  • Janssen, V. (2009). Understanding GPS, GNSS and RTK surveying technology.

Liên Hệ Dịch Vụ Khảo Sát Địa Hình

Hợp Nhất Bách Việt là đơn vị chuyên khảo sát địa hình, đo đạc bản đồ, khảo sát địa chất, khảo sát thủy văn và UAV Mapping trên toàn quốc. Nếu dự án của bạn cần xác định cấp địa hình, lập dự toán khảo sát, đo vẽ bản đồ địa hình hoặc triển khai khảo sát trong điều kiện phức tạp, hãy liên hệ đội ngũ kỹ sư của chúng tôi để được tư vấn phương án phù hợp.

CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BÁCH VIỆT

4.7/5 - (3 bình chọn)