Dự Án
Khảo sát địa hình 1/5000 xã Sơn Mỹ, Lâm Đồng 2026
Năm 2026, đội ngũ Bách Việt United triển khai công tác khảo sát địa hình tỷ lệ 1/5000 tại xã Sơn Mỹ, tỉnh Lâm Đồng. Nhiệm vụ trọng tâm là thu thập dữ liệu địa hình, địa vật ngoài thực địa và lập bản đồ tỷ lệ 1/5000, tạo nguồn dữ liệu không gian phục vụ các bước nghiên cứu, quản lý hoặc thiết kế tiếp theo của dự án.
1. Tổng quan dự án khảo sát địa hình xã Sơn Mỹ
| Tên dự án | Khảo sát địa hình xã Sơn Mỹ – Lâm Đồng 2026 |
|---|---|
| Địa điểm | Xã Sơn Mỹ, tỉnh Lâm Đồng |
| Thời gian thực hiện | Năm 2026 |
| Loại hình | Khảo sát địa hình trên cạn |
| Mục tiêu | Khảo sát và lập bản đồ địa hình tỷ lệ 1/5000 |
| Phạm vi công bố | Quy trình triển khai, hình ảnh hiện trường và giá trị kỹ thuật tổng quát; không công bố chi phí dự án |
| Đơn vị thực hiện | Công ty TNHH Hợp Nhất Bách Việt – Bách Việt United |
- Khảo sát địa hình
- Bản đồ 1/5000
- GNSS RTK
- Sơn Mỹ
- Lâm Đồng
- Dự án năm 2026
Ở góc độ tổ chức kỹ thuật, đây là bài toán thu thập dữ liệu trên phạm vi có nhiều dạng bề mặt: đường giao thông hiện hữu, đường đất, khu canh tác, khu cây trồng và các vị trí có độ che phủ thực vật khác nhau. Việc bố trí tuyến đo, lựa chọn vị trí thu tín hiệu và kiểm soát tính liên tục của dữ liệu vì vậy cần được thực hiện linh hoạt theo điều kiện thực tế.

2. Mục tiêu kỹ thuật của công tác khảo sát
Mục tiêu cốt lõi của gói công việc là xây dựng nguồn dữ liệu đủ để biên tập bản đồ địa hình tỷ lệ 1/5000 trong ranh giới khảo sát được giao. Ở tỷ lệ này, dữ liệu cần phản ánh có hệ thống dáng địa hình và những nhóm địa vật chính có ý nghĩa đối với việc đọc, phân tích và khai thác bản đồ.
Ghi nhận địa hình
Thu thập các điểm đặc trưng phản ánh biến đổi bề mặt và sự chuyển tiếp giữa đường, lề đường, khu đất trống, khu canh tác và vùng cây trồng.
Ghi nhận địa vật
Nhận diện các đối tượng hiện hữu có vai trò định hướng không gian và tổ chức dữ liệu theo phạm vi nhiệm vụ khảo sát.
Chuẩn hóa dữ liệu
Tổng hợp số liệu ngoại nghiệp để kiểm tra, xử lý và biên tập thành sản phẩm bản đồ địa hình tỷ lệ 1/5000.
Thông tin từ ảnh hiện trường cho thấy tổ đo sử dụng thiết bị thu GNSS trên sào đo kết nối bộ điều khiển cầm tay. Đây là cấu hình phù hợp để cơ động giữa nhiều vị trí đo, đặc biệt trên các tuyến đường nông thôn và khu vực sản xuất nông nghiệp.

3. Phạm vi công việc Bách Việt United triển khai
Dựa trên nhiệm vụ được cung cấp và tư liệu hiện trường, phạm vi dự án được trình bày ở mức Portfolio gồm các nhóm công việc chính sau:
- Khảo sát hiện trường: Tiếp cận khu vực, nhận diện điều kiện bề mặt, đường đi và độ che phủ để tổ chức tuyến đo.
- Thu thập điểm chi tiết: Đo tại đường giao thông, đường đất, khu đất trống, khu canh tác và vùng cây trồng trong phạm vi được giao.
- Làm việc tại điểm mốc: Bố trí thiết bị GNSS trên chân máy tại điểm mốc hiện hữu để phục vụ công tác kiểm tra hoặc thiết lập cơ sở đo.
- Xử lý nội nghiệp: Tổng hợp, kiểm tra và tổ chức dữ liệu đo phục vụ biên tập bản đồ địa hình tỷ lệ 1/5000.

4. Phương pháp tổ chức khảo sát ngoài thực địa
Phương án tác nghiệp được tổ chức theo chuỗi công việc từ kiểm tra hiện trường đến biên tập dữ liệu. Mỗi bước đều hướng tới hai yêu cầu: bảo đảm vùng đo được phủ hợp lý và giữ dữ liệu đủ nhất quán để tạo bản đồ ở tỷ lệ yêu cầu.
- Khảo sát sơ bộ và phân tuyến: Xác định đường tiếp cận, khu vực thông thoáng, vùng cây che phủ và các bề mặt cần ghi nhận.
- Kiểm tra cơ sở đo: Bố trí máy thu GNSS tại điểm mốc hiện hữu; kiểm tra trạng thái thiết bị và điều kiện thu tín hiệu trước khi triển khai đo chi tiết.
- Đo chi tiết bằng GNSS: Kỹ thuật viên di chuyển theo tuyến, đặt sào đúng vị trí đặc trưng và ghi nhận điểm trên bộ điều khiển hiện trường.
- Kiểm tra độ phủ dữ liệu: Đối chiếu các đoạn đã đo, nhận diện khoảng trống và đo bổ sung tại nơi địa hình hoặc địa vật thay đổi.
- Xử lý và biên tập nội nghiệp: Tập hợp dữ liệu, kiểm tra tính logic không gian và biên tập sản phẩm bản đồ địa hình tỷ lệ 1/5000.

Với bản đồ địa hình tỷ lệ 1/5000, giá trị của dữ liệu không nằm ở số lượng điểm đơn lẻ mà ở khả năng mô tả đúng sự chuyển tiếp của bề mặt và các đối tượng hiện hữu. Vì vậy, tổ đo phải quan sát địa hình trước khi quyết định vị trí cần đo, đồng thời kiểm tra độ phủ trước khi rời khu vực.
5. Điều kiện hiện trường và giải pháp kỹ thuật
Ảnh thực tế ghi nhận khu vực khảo sát có đường bê tông, đường cấp phối hoặc đường đất, khu cây trồng thấp, khu cây thân gỗ và những vị trí có tán che. Đây là điều kiện thường làm thay đổi mức độ thuận lợi khi thu tín hiệu vệ tinh và khi tiếp cận điểm đo.
Độ che phủ thực vật
Tổ đo ưu tiên vị trí có tầm nhìn bầu trời phù hợp, theo dõi trạng thái nghiệm của thiết bị và chỉ ghi nhận điểm khi điều kiện đo đáp ứng yêu cầu vận hành.
Bề mặt không đồng nhất
Điểm đo được chọn tại các vị trí thể hiện rõ sự thay đổi giữa mặt đường, lề, nền đất và khu cây trồng để hỗ trợ mô tả địa hình liên tục.
Phạm vi phân tán
Thiết bị GNSS gọn nhẹ giúp kỹ thuật viên cơ động giữa các tuyến; nhật ký và dữ liệu hiện trường là cơ sở nhận diện khu vực cần đo bổ sung.
Cách triển khai này phù hợp với nguyên tắc của một gói khảo sát địa hình chuyên nghiệp: thiết bị chỉ là một phần của giải pháp; chất lượng cuối cùng còn phụ thuộc vào phương án đo, năng lực nhận diện địa vật và quy trình kiểm tra dữ liệu.

6. Kiểm soát chất lượng dữ liệu
Trong hồ sơ Portfolio công khai, Bách Việt United chỉ mô tả nguyên tắc kiểm soát và không thay thế biên bản kỹ thuật của dự án. Quy trình QA/QC tập trung vào tính ổn định của cơ sở đo, trạng thái nghiệm tại từng vị trí, tính hợp lý của mã điểm và khả năng kết nối dữ liệu giữa các tuyến.
- Kiểm tra thiết bị, sào đo, bộ điều khiển và trạng thái kết nối trước khi tác nghiệp.
- Quan sát điều kiện thu tín hiệu tại khu vực cây che phủ hoặc gần vật cản.
- Giữ sào đo ổn định và thẳng đứng tại thời điểm ghi điểm.
- Kiểm tra sự liên tục giữa các nhóm điểm trên tuyến đường và khu đất liền kề.
- Rà soát dữ liệu sau mỗi khu vực để phát hiện điểm bất thường hoặc khoảng trống cần đo bù.
- Kiểm tra nội nghiệp trước khi tổ chức lớp dữ liệu và biên tập bản đồ.
Các nội dung chuyên sâu về bình sai trong trắc địa, cấu hình thiết bị và ngưỡng sai số cụ thể cần được đối chiếu trực tiếp với nhiệm vụ, phương án kỹ thuật và hồ sơ nghiệm thu của dự án.
7. Sản phẩm và giá trị dự án
- Sản phẩm cốt lõi: Bản đồ địa hình tỷ lệ 1/5000 theo phạm vi khảo sát được giao.
- Dữ liệu đo: Tập hợp dữ liệu ngoại nghiệp phục vụ kiểm tra và biên tập bản đồ.
- Dữ liệu nội nghiệp: Các lớp thông tin địa hình, địa vật được tổ chức phục vụ khai thác theo yêu cầu dự án.
- Tư liệu hiện trường: Hình ảnh tác nghiệp hỗ trợ theo dõi, đối chiếu và lưu vết quá trình thực hiện.
Kết quả nổi bật của dự án là khả năng tổ chức đo GNSS linh hoạt qua nhiều môi trường hiện trường khác nhau, từ tuyến đường cứng đến đường đất và khu vực có cây che phủ. Nguồn dữ liệu thu thập là đầu vào quan trọng để thể hiện hiện trạng không gian trên bản đồ 1/5000 và hỗ trợ các đơn vị liên quan tiếp tục phân tích, lập kế hoạch hoặc triển khai bước công việc tiếp theo.
Giá trị đối với khách hàng: Một bộ dữ liệu địa hình có cấu trúc giúp giảm phụ thuộc vào nhận định trực quan, tạo cơ sở để đối chiếu hiện trạng và hỗ trợ ra quyết định trên cùng một nền thông tin không gian.
8. Minh bạch về phạm vi thông tin công bố
Hồ sơ này không công bố chi phí theo yêu cầu bảo mật. Chủ đầu tư/khách hàng, diện tích khảo sát, hệ tọa độ, hệ cao độ, danh mục tiêu chuẩn áp dụng, model thiết bị, định dạng bàn giao, số bộ hồ sơ và kết quả nghiệm thu định lượng chưa được cung cấp nên không được tự suy diễn trong nội dung. Các thông tin này cần được cập nhật từ hồ sơ dự án trước khi dùng cho tài liệu dự thầu, nghiệm thu hoặc công bố pháp lý.
9. Dự án và kiến thức liên quan
10. Tư vấn khảo sát và lập bản đồ địa hình 1/5000
Công ty TNHH Hợp Nhất Bách Việt cung cấp giải pháp khảo sát địa hình, đo đạc và thành lập bản đồ theo yêu cầu thực tế của từng khu vực. Quý anh chị có thể gửi phạm vi, mục tiêu sử dụng bản đồ và tiến độ dự kiến để đội ngũ kỹ thuật đề xuất phương án phù hợp.
- Hotline kỹ thuật: 090 369 2185
- Email: viet@bachvietunited.com
- Website: bachvietunited.com

















































